Các loại môi chất lạnh (hay còn gọi là gas lạnh, chất làm lạnh) là thành phần cốt lõi trong mọi hệ thống làm lạnh, từ tủ lạnh gia đình, điều hòa không khí đến kho lạnh công nghiệp. Chúng hoạt động bằng cách hấp thụ nhiệt từ môi trường cần làm lạnh rồi tỏa nhiệt ra bên ngoài qua chu trình nén hơi.
Việc lựa chọn các loại môi chất lạnh phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm điện mà còn liên quan đến môi trường và an toàn sử dụng. Trong bối cảnh các quy định quốc tế ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ tầng ozone và giảm hiệu ứng nhà kính (GWP – Global Warming Potential), nhiều loại môi chất cũ đã bị loại bỏ dần.
Bài viết này Điện Máy Thành Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại môi chất lạnh phổ biến nhất hiện nay, ưu nhược điểm, ứng dụng và xu hướng tương lai.
Phân loại các loại môi chất lạnh theo nhóm hóa học

Theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 817 và ASHRAE), môi chất lạnh được chia thành các nhóm chính:
- CFC (Chlorofluorocarbon) – Thế hệ cũ, đã bị cấm hoàn toàn do phá hủy tầng ozone.
- HCFC (Hydrochlorofluorocarbon) – Gây hại ít hơn CFC nhưng vẫn bị loại bỏ dần.
- HFC (Hydrofluorocarbon) – Không phá hủy ozone nhưng GWP cao.
- HFO (Hydrofluoroolefin) và hỗn hợp – Thế hệ mới, thân thiện môi trường hơn.
- Môi chất tự nhiên – Ammoniac, CO₂, hydrocarbon – Xu hướng bền vững.
Các loại môi chất lạnh phổ biến hiện nay (2025–2026)
Dưới đây là các loại môi chất lạnh được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam và trên thế giới:
Các loại môi chất lạnh – R134a (HFC-134a)
- Công thức: CH₂FCF₃
- GWP: 1.430 (cao)
- Ưu điểm: Không cháy, không độc hại, hiệu suất ổn định, thay thế tốt cho R12 cũ.
- Nhược điểm: GWP cao, đang bị hạn chế ở nhiều quốc gia.
- Ứng dụng: Tủ lạnh, tủ đông dân dụng, hệ thống lạnh ô tô, máy làm đá, chiller công nghiệp.
Các loại môi chất lạnh – R410A (HFC hỗn hợp)
- Thành phần: 50% R32 + 50% R125
- GWP: Khoảng 2.088
- Ưu điểm: Hiệu suất làm lạnh cao, áp suất vận hành lớn → làm lạnh nhanh và mạnh, tiết kiệm điện hơn R22.
- Nhược điểm: Áp suất cao đòi hỏi thiết bị chịu lực tốt, GWP cao, không thể nạp thêm nếu rò rỉ (phải nạp toàn bộ).
- Ứng dụng: Điều hòa treo tường, điều hòa multi, hệ thống VRV/VRF phổ biến từ 2010–2020.
Các loại môi chất lạnh – R32 (HFC-32, Difluoromethane)
- Công thức: CH₂F₂
- GWP: Chỉ 675 (thấp hơn R410A khoảng ⅓)
- Ưu điểm: Hiệu suất nhiệt cao, tiết kiệm điện 10–20% so với R410A, thân thiện môi trường hơn, dễ tái chế.
- Nhược điểm: Nhẹ cháy (phân loại A2L), cần thiết kế hệ thống an toàn hơn.
- Ứng dụng: Điều hòa hiện đại (Daikin, Panasonic, Mitsubishi, Casper, Hitachi…), đang trở thành chuẩn mới từ 2023–2025.
Các loại môi chất lạnh – R600a (Isobutane)

- Công thức: C₄H₁₀ (hydrocarbon)
- GWP: ~3 (rất thấp)
- Ưu điểm: Thân thiện môi trường cực cao, tiết kiệm điện, giá rẻ.
- Nhược điểm: Dễ cháy (A3), chỉ dùng lượng nhỏ.
- Ứng dụng: Tủ lạnh, tủ đông gia đình hiện đại (hầu hết các hãng lớn từ 2015 trở đi).
Các loại môi chất lạnh – R290 (Propane)
- Công thức: C₃H₈ (hydrocarbon)
- GWP: ~3
- Ưu điểm: Hiệu suất cao, thân thiện môi trường, chi phí thấp.
- Nhược điểm: Dễ cháy (A3), yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
- Ứng dụng: Điều hòa, máy lạnh công suất nhỏ, tủ đông, kho lạnh nhỏ.
Các loại môi chất lạnh – R717 (Ammoniac – NH₃)
- GWP: 0
- Ưu điểm: Hiệu suất nhiệt rất cao, thân thiện môi trường, chi phí thấp.
- Nhược điểm: Độc hại, có mùi hắc, ăn mòn đồng.
- Ứng dụng: Kho lạnh công nghiệp lớn, nhà máy chế biến thực phẩm, hệ thống lạnh trung tâm.
Các loại môi chất lạnh – R744 (Carbon Dioxide – CO₂)
- GWP: 1
- Ưu điểm: Hoàn toàn tự nhiên, không độc (ở nồng độ thấp), an toàn cao.
- Nhược điểm: Áp suất vận hành cực cao (cần thiết bị đặc biệt), hiệu suất thấp ở khí hậu nóng.
- Ứng dụng: Siêu thị, kho lạnh công nghiệp, hệ thống cascade, đang phát triển mạnh ở châu Âu.
Bảng so sánh nhanh các loại môi chất lạnh phổ biến
| Môi chất | Nhóm | GWP | Tính cháy | Ứng dụng chính |
Xu hướng hiện nay
|
| R134a | HFC | 1430 | Không | Tủ lạnh, ô tô, chiller | Giảm dần |
| R410A | HFC | 2088 | Không | Điều hòa dân dụng & thương mại |
Thay thế dần bằng R32
|
| R32 | HFC | 675 | Nhẹ (A2L) | Điều hòa hiện đại |
Chuẩn mới, tăng mạnh
|
| R600a | Hydrocarbon | ~3 | Dễ (A3) | Tủ lạnh gia đình | Rất phổ biến |
| R290 | Hydrocarbon | ~3 | Dễ (A3) | Điều hòa nhỏ, tủ đông |
Tăng ở thiết bị nhỏ
|
| R717 | Tự nhiên | 0 | Không cháy nhưng độc | Kho lạnh công nghiệp |
Ổn định ở công nghiệp
|
| R744 | Tự nhiên | 1 | Không | Siêu thị, hệ thống lớn | Phát triển mạnh |
Xu hướng tương lai của các loại môi chất lạnh
Từ năm 2025 trở đi, theo Nghị định thư Montreal và các quy định EU/Việt Nam:
- Loại bỏ hoàn toàn HCFC (R22 đã cấm nạp mới từ 2020–2025 tùy khu vực).
- Giảm mạnh HFC có GWP cao (R410A, R134a).
- Chuyển sang R32, R290, R600a cho dân dụng và R744, R717 cho công nghiệp.
Nếu bạn đang lắp đặt hoặc bảo trì hệ thống lạnh, nên ưu tiên thiết bị dùng R32 hoặc hydrocarbon để vừa tiết kiệm điện, vừa thân thiện môi trường và tránh rủi ro hết gas nhanh.
Nếu bạn cần tư vấn sản phẩm có các loại môi chất lạnh đáng tin dùng, hãy liên hệ ngay tới hotline: 038.579.0246 – Điện Lạnh Thành Phát để được tư vấn nhanh chóng
